FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Angers, 23h00 ngày 07/03
Nantes
-0.25 0.89
+0.25 0.99
1.5 1.38
u 0.40
2.20
3.10
3.00
-0.25 0.89
+0.25 0.60
0.75 0.85
u 0.95
3
4.33
1.95
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Angers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Angers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Angers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Angers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Angers
Pierrick CapelleRa sân: Yassin Belkhdim
Lilian RaolisoaRa sân: Emmanuel Biumla
0 - 1 Mohamed Amine Sbai Kiến tạo: Jordan Lefort
Ra sân: Louis Leroux
Ra sân: Deiver Andres Machado Mena
Ra sân: Ignatius Kpene Ganago
Ra sân: Fabien Centonze
Ra sân: Chidozie Awaziem
Carlens Arcus
Louis MoutonRa sân: Mohamed Amine Sbai
Lanroy MachineRa sân: Goduine Koyalipou
Abdoulaye BambaRa sân: Carlens Arcus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 2 | 27 | 6.68 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 36 | 5.97 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.27 | |
| 37 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 6 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 21 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 36 | 7.03 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 2 | Youssef Ali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 3 | 41 | 6.55 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 5.89 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 33 | 6.48 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 0 | 69 | 7.49 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.83 | |
| 9 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 61 | 7.21 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 2 | 30 | 6.58 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.2 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 22 | 6.92 | |
| 24 | Emmanuel Biumla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 39 | 6.58 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

