FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Juventus, 00h45 ngày 24/02
Nantes 1
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Nantes vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Juventus
0 - 1 Angel Fabian Di Maria Kiến tạo: Nicolo Fagioli
0 - 2 Angel Fabian Di Maria
Ra sân: Pedro Chirivella
Ra sân: Andy Delort
Ra sân: Moussa Sissoko
Dusan VlahovicRa sân: Moise Keane
Juan Guillermo Cuadrado BelloRa sân: Mattia De Sciglio
Ra sân: Florent Mollet
Ra sân: Moses Simon
0 - 3 Angel Fabian Di Maria Kiến tạo: Dusan Vlahovic
Leandro Daniel ParedesRa sân: Angel Fabian Di Maria
Leonardo BonucciRa sân: Danilo Luiz da Silva
Samuel IlingRa sân: Filip Kostic
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 31 | 6.28 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 4.61 | |
| 99 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 16 | 5.91 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 46 | 5.92 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 2 | 3 | 68 | 6.15 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 38 | 5.57 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 63 | 6.43 | |
| 28 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 1 | 63 | 6.69 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 0 | 83 | 7.79 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 41 | 7.96 | |
| 93 | Charles Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 1 | 34 | 6.25 | |
| 14 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 5.99 | |
| 7 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.42 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leonardo Bonucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 25 | 100% | 2 | 0 | 34 | 6.82 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 7.25 | |
| 22 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 7 | 7 | 2 | 73 | 66 | 90.41% | 4 | 1 | 91 | 10 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 93 | 91 | 97.85% | 0 | 1 | 101 | 7.58 | |
| 12 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 0 | 103 | 7.52 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 7 | 0 | 54 | 7.28 | |
| 2 | Mattia De Sciglio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 3 | 0 | 68 | 6.95 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 77 | 7.13 | |
| 32 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 1 | 101 | 7.34 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 18 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 4 | 72 | 7.65 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 2 | 0 | 57 | 7.71 | |
| 43 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

