FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Lens, 21h00 ngày 23/02
Nantes
+0.25 0.95
-0.25 0.85
2.5 1.00
u 0.75
3.00
2.10
3.31
+0.25 0.95
-0.25 1.30
1 1.00
u 0.85
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Lens
Jonathan Gradit
Facundo Medina
Jeremy AgbonifoRa sân: Andy Diouf
MBala NzolaRa sân: Goduine Koyalipou
MBala Nzola Penalty awarded
2 - 1 Neil El Aynaoui
Adrien Thomasson
MBala Nzola
Florian SotocaRa sân: Wesley Said
Ra sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Angelo FulginiRa sân: Anass Zaroury
Tom PouillyRa sân: Ruben Aguilar
Ra sân: Kelvin Amian Adou
Ra sân: Louis Leroux
Kiến tạo: Francis Coquelin
Ra sân: Moses Simon
Angelo Fulgini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 73 | 7.62 | |
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 59 | 6.45 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 7 | 0 | 51 | 8.24 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.56 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 71 | 7.07 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 28 | 6.96 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 17 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7.05 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 43 | 7.36 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 49 | 7.44 | |
| 24 | Saidou Sow | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 2 | 57 | 7.17 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 34 | 7.29 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 7.38 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 36 | 7.28 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 81 | 71 | 87.65% | 1 | 0 | 98 | 6.28 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 30 | 6.38 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 7 | 1 | 94 | 6.56 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 4 | 68 | 6.81 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.09 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 3 | 90 | 6.09 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 0 | 107 | 5.76 | |
| 19 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.09 | |
| 21 | Anass Zaroury | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 67 | 6.53 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 43 | 4.85 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 72 | 64 | 88.89% | 7 | 2 | 85 | 6.7 | |
| 34 | Tom Pouilly | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 25 | Jeremy Agbonifo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 5.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

