FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Lille, 23h00 ngày 15/03
Nantes 1
+0.25 1.04
-0.25 0.84
2.25 0.74
u 0.96
3.55
1.90
3.30
+0.25 1.04
-0.25 1.10
1 0.89
u 0.81
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Lille
Aissa Mandi
Chuba AkpomRa sân: Osame Sahraoui
Mitchel Bakker
Hakon Arnar Haraldsson
Ra sân: Sorba Thomas
Ra sân: Louis Leroux
Matias Fernandez PardoRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
Ismaily Goncalves dos SantosRa sân: Gabriel Gudmundsson
Ra sân: Pedro Chirivella
Kiến tạo: Moses Simon
Remy CabellaRa sân: Mitchel Bakker
Ra sân: Moses Simon
Ra sân: Matthis Abline
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 36 | 7.55 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 24 | Saidou Sow | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 47 | 7.48 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 2 | 26 | 6.21 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 7.05 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 2 | 1 | 85 | 7.2 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 63 | 7.42 | |
| 26 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 66 | 6.54 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 5.96 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 65 | 100% | 0 | 0 | 72 | 6.78 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 43 | 6.91 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 75 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

