FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Lille, 02h00 ngày 13/05
Nantes
+0.75 0.91
-0.75 1.02
2.5 1.00
u 0.80
4.10
1.72
3.50
+0.5 0.91
-0.5 1.20
1 0.95
u 0.85
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Lille
0 - 1 Jonathan Christian David Kiến tạo: Bafode Diakite
0 - 2 Jonathan Christian David Kiến tạo: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Edon Zhegrova
Ra sân: Kelvin Amian Adou
Ra sân: Florent Mollet
Ra sân: Pedro Chirivella
Ra sân: Eray Ervin Comert
Ra sân: Matthis Abline
Alexsandro RibeiroRa sân: Tiago Santos Carvalho
Gabriel GudmundssonRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
Nabil Bentaleb
Remy CabellaRa sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Andrej IlicRa sân: Edon Zhegrova
Vito MannoneRa sân: Lucas Chevalier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 4 | 1 | 48 | 6.44 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 20 | 5.87 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 15 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 38 | 5.97 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 49 | 6.93 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 6.49 | |
| 12 | Abdoul Kader Bamba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 3 | 21 | 6.44 | |
| 77 | Benie Adama Traore | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 7 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 26 | 7.34 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 3 | 35 | 6.19 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vito Mannone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 1 | 1 | 93 | 7.1 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 0 | 89 | 7.1 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 2 | 0 | 67 | 7.17 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 0 | 63 | 7.01 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 71 | 7.25 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 36 | 8.31 | |
| 18 | Bafode Diakite | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 2 | 93 | 7.38 | |
| 24 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.29 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 48 | 6.93 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.18 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 1 | 83 | 6.41 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 3 | 1 | 91 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

