FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Lyon, 03h05 ngày 08/02
Nantes
+0.75 1.02
-0.75 0.86
1.5 1.34
u 0.44
4.05
1.70
3.65
+0.25 1.02
-0.25 0.85
1 0.80
u 1.00
5
2.3
2.25
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Lyon
Endrick Felipe Moreira de Sousa
0 - 1 Pavel Sulc Kiến tạo: Afonso Moreira
Ra sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Endrick Felipe Moreira de Sousa Card changed
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Ra sân: Dehmaine Assoumani
Ra sân: Kelvin Amian Adou
Ra sân: Nicolas Cozza
Dominik Greif
Hans HateboerRa sân: Afonso Moreira
Ra sân: Mohamed Kaba
Khalis MerahRa sân: Pavel Sulc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.94 | |||
| 20 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 2 | 42 | 6.52 | |
| 19 | Youssef El Arabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 5.93 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 16 | 5.84 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 21 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 4 | 1 | 42 | 7.05 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 63 | 7.02 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 46 | 6.64 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 53 | 7.01 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.63 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 7.17 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 30 | 6.44 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 17 | Afonso Moreira | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 38 | 7.43 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

