FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Lyon, 01h45 ngày 08/04
Nantes
+0.25 0.90
-0.25 0.98
2.5 0.91
u 0.80
2.88
2.16
3.38
-0 0.90
+0 0.65
1 1.10
u 0.78
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Lyon
Kiến tạo: Florent Mollet
Ra sân: Eray Ervin Comert
Alexandre Lacazette
Mathis Ryan CherkiRa sân: Corentin Tolisso
Ernest Nuamah
Malick FofanaRa sân: Ernest Nuamah
1 - 1 Alexandre Lacazette
Ra sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Ra sân: Florent Mollet
1 - 2 Malick Fofana Kiến tạo: Ainsley Maitland-Niles
Ra sân: Douglas Augusto Gomes Soares
Mama Samba BaldeRa sân: Mohamed Said Benrahma
Ra sân: Moussa Sissoko
Gift Emmanuel OrbanRa sân: Alexandre Lacazette
1 - 3 Gift Emmanuel Orban Kiến tạo: Mama Samba Balde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 6 | 0 | 46 | 7.46 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 4 | 54 | 6.09 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 15 | 5.88 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.12 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 0 | 70 | 6.21 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 43 | 6.48 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 48 | 6.23 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 12 | Abdoul Kader Bamba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 43 | 7.64 | |
| 77 | Benie Adama Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 7.51 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 44 | 6.4 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 7.41 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 2 | 85 | 6.97 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 40 | 7.41 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 0 | 77 | 6.94 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 1 | 47 | 6.17 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 4 | 2 | 5 | 38 | 29 | 76.32% | 8 | 0 | 63 | 8 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 9 | 78 | 7.41 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 2 | 70 | 7.22 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.97 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 0 | 76 | 7.01 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 42 | 7.71 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 2 | 62 | 6.62 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 36 | 6.48 | |
| 11 | Malick Fofana | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 7.55 | |
| 9 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

