FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Lyon, 23h15 ngày 26/01
Nantes
+0.25 1.03
-0.25 0.85
2.5 0.86
u 1.01
3.80
1.85
3.25
+0.25 1.03
-0.25 1.00
1 0.70
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Lyon
0 - 1 Ernest Nuamah Kiến tạo: Nicolas Tagliafico
Clinton Mata Pedro Lourenco
Georges MikautadzeRa sân: Alexandre Lacazette
Thiago AlmadaRa sân: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Florent Mollet
Ra sân: Bahereba Guirassy
Ainsley Maitland-NilesRa sân: Sael Kumbedi
Ra sân: Kelvin Amian Adou
Ra sân: Nicolas Cozza
Kiến tạo: Moses Simon
Ra sân: Matthis Abline
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 24 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 62 | Bahereba Guirassy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 41 | 6.62 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 50 | 6.83 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 1 | 43 | 6.59 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 10 | 0 | 63 | 6.96 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 34 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

