FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Monaco, 01h00 ngày 11/01
Nantes
+0.5 1.02
-0.5 0.86
2.5 1.10
u 0.75
3.25
1.96
3.40
+0.25 1.02
-0.25 1.20
1 1.13
u 0.75
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Monaco
Kiến tạo: Sorba Thomas
Kiến tạo: Sorba Thomas
2 - 1 Breel Donald Embolo Kiến tạo: Wilfried Stephane Singo
2 - 2 Mohammed Salisu Abdul Karim Kiến tạo: Lamine Camara
Caio Henrique Oliveira SilvaRa sân: Kassoum Ouattara
Lucas MichalRa sân: Saimon Bouabre
Ra sân: Nathan Zeze
Ra sân: Sorba Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 44 | 7.36 | |
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 17 | Jean-Philippe Gbamin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 35 | 6.12 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 43 | 6.92 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 44 | 7.21 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 2 | 47 | 7.31 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 38 | 6.33 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 2 | 38 | 7.83 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 51 | 6.94 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 4 | 34 | 7.63 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 31 | 6.21 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 32 | 7.28 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 1 | 94 | 6.3 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 0 | 83 | 6.37 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.07 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Trung vệ | 2 | 1 | 3 | 81 | 71 | 87.65% | 3 | 1 | 109 | 7.22 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 110 | 100 | 90.91% | 0 | 3 | 116 | 7.55 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 4 | 1 | 73 | 6.47 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 1 | 46 | 6.77 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 1 | 61 | 7.11 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 73 | 66 | 90.41% | 10 | 3 | 98 | 7.97 | |
| 42 | Saimon Bouabre | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 41 | Lucas Michal | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

