FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Monaco, 02h00 ngày 26/08
Nantes
+0.5 1.00
-0.5 0.86
2.75 0.84
u 0.96
3.40
1.86
3.55
+0.25 1.00
-0.25 0.95
1.25 1.10
u 0.70
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Monaco
Wilfried Stephane Singo
Kiến tạo: Abdoul Kader Bamba
2 - 1 Takumi Minamino Kiến tạo: Caio Henrique Oliveira Silva
Kiến tạo: Quentin Merlin
Aleksandr Golovin
3 - 2 Ben Yedder Wissam
Ra sân: Abdoul Kader Bamba
Ra sân: Douglas Augusto Gomes Soares
Ra sân: Moses Simon
Krepin DiattaRa sân: Vanderson de Oliveira Campos
Ra sân: Quentin Merlin
Ra sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
3 - 3 Myron Boadu
Myron BoaduRa sân: Soungoutou Magassa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 6.63 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 31 | 7.28 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 44 | 6.94 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 16 | Remy Descamps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 18 | Ronael Pierre-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 12 | Abdoul Kader Bamba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 27 | 7.06 | |
| 29 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.37 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 33 | 7.08 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 43 | 5.76 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 43 | 6.77 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.61 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 49 | 6.12 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 42 | 6.35 | |
| 99 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 50 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

