FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Montpellier, 22h00 ngày 20/05
Nantes
-0.5 1.10
+0.5 0.76
2.5 0.82
u 0.98
2.10
3.02
3.37
-0 1.10
+0 1.30
1 0.80
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Montpellier hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Montpellier, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Montpellier, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Montpellier hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Montpellier
Ra sân: Andy Delort
0 - 1 Jordan Ferri Kiến tạo: Teji Savanier
0 - 2 Arnaud Nordin Kiến tạo: Joris Chotard
Ra sân: Nicolas Pallois
Stephy MavididiRa sân: Wahbi Khazri
Leo LeroyRa sân: Teji Savanier
Ra sân: Ludovic Blas
Theo Sainte LuceRa sân: Faitout Maouassa
Ra sân: Quentin Merlin
Mamadou SakhoRa sân: Boubakar Kouyate
0 - 3 Falaye Sacko Kiến tạo: Joris Chotard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Montpellier
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Montpellier
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 99 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.05 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 7 | 1 | 66 | 6.07 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 1 | 65 | 5.98 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 0 | 43 | 5.75 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 75 | 6.87 | |
| 28 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 0 | 60 | 5.61 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 7 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 1 | 68 | 6.32 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 5.98 | |
| 29 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 50 | 6.35 | |
| 33 | Stredair Appuah | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.19 |
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75 | Mamadou Sakho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.27 | |
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 61 | 7.96 | |
| 99 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 6.97 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 56 | 38 | 67.86% | 7 | 1 | 76 | 7.6 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 0 | 84 | 7.46 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 2 | 79 | 7.29 | |
| 27 | Faitout Maouassa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 35 | 7.34 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 62 | 7.94 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 54 | 7.42 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh trái | 6 | 3 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 49 | 7.93 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.57 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 18 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.79 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 1 | 63 | 8.19 | |
| 14 | Maxime Esteve | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 64 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

