FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Nice, 21h00 ngày 12/03
Nantes
-0 1.00
+0 0.86
2.25 0.98
u 0.82
2.70
2.40
3.10
-0 1.00
+0 0.80
0.75 0.71
u 1.09
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Nice
0 - 1 Teremas Moffi Kiến tạo: Ross Barkley
Melvin Bard
Kiến tạo: Ludovic Blas
Jordan LotombaRa sân: Alexis Beka Beka
Gaetan LabordeRa sân: Badredine Bouanani
Aaron RamseyRa sân: Ross Barkley
Ra sân: Pedro Chirivella
Ra sân: Moses Simon
1 - 2 Youssouf Ndayishimiye Kiến tạo: Teremas Moffi
Ayoub AmraouiRa sân: Kephren Thuram-Ulien
Pablo RosarioRa sân: Hichem Boudaoui
Ra sân: Jaouen Hadjam
Ra sân: Samuel Moutoussamy
Kiến tạo: Joao Victor Da Silva Marcelino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 44 | 7.01 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 3 | 77 | 6.73 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 11 | 6.34 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 1 | 1 | 79 | 6.16 | |
| 28 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 61 | 7.14 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 0 | 65 | 6.19 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 48 | 7.23 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 39 | 7.26 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 63 | 5.9 | |
| 14 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 5 | 19 | 6.82 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.82 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.79 | |
| 26 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 0 | 71 | 6.22 | |
| 33 | Stredair Appuah | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.28 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 5.86 | |
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 2 | 79 | 5.81 | |
| 16 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 11 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 26 | 25 | 96.15% | 6 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 0 | 80 | 5.96 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 64 | 6.48 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 1 | 84 | 7.24 | |
| 21 | Alexis Beka Beka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 47 | 6.36 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 2 | 61 | 7.14 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 8.36 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 1 | 86 | 7.37 | |
| 35 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 40 | Ayoub Amraoui | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

