FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs PSG, 01h45 ngày 23/04
Nantes
+1.5 0.85
-1.5 1.03
2.5 0.40
u 1.75
5.90
1.34
5.10
+0.5 0.85
-0.5 0.85
1.25 0.80
u 1.05
6
1.65
2.7
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs PSG
0 - 1 Vitor Ferreira Pio Kiến tạo: Lee Kang In
Bradley BarcolaRa sân: Warren Zaire-Emery
Willian Joel Pacho TenorioRa sân: Nuno Mendes
Desire DoueRa sân: Ousmane Dembele
Goncalo Matias RamosRa sân: Lee Kang In
Senny MayuluRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Nicolas Pallois
Ra sân: Pedro Chirivella
Ra sân: Matthis Abline
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.95 | |
| 30 | Patrick Carlgren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 49 | 6.22 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 7 | 0 | 43 | 6.45 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 35 | 7.53 | |
| 10 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 44 | 5.96 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.22 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 41 | 6.51 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 2 | 3 | 34 | 6.47 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 7.06 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 140 | 136 | 97.14% | 1 | 0 | 154 | 7.83 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 82 | 100% | 0 | 1 | 93 | 7.19 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 6.46 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 62 | 6.78 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 0 | 85 | 6.48 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 3 | 0 | 61 | 6.38 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 39 | 6.52 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 4 | 2 | 86 | 7.14 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 95 | 89 | 93.68% | 0 | 5 | 108 | 7.06 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 59 | 6.58 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 81 | 79 | 97.53% | 2 | 0 | 103 | 7.07 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

