FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Reims, 20h00 ngày 02/04
Nantes
+0.25 1.00
-0.25 0.86
2.5 1.00
u 0.80
3.00
2.16
3.20
-0 1.00
+0 0.65
1 1.05
u 0.75
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Reims
Jens Cajuste
0 - 1 Alexis Flips
0 - 2 Alexis Flips Kiến tạo: Folarin Balogun
Ra sân: Pedro Chirivella
0 - 3 Marshall Munetsi
Ra sân: Moussa Sissoko
Ra sân: Moses Simon
Ra sân: Andrei Girotto
Arber ZeneliRa sân: Alexis Flips
Kamory DoumbiaRa sân: Jens Cajuste
Ra sân: Andy Delort
Myziane MaolidaRa sân: Junya Ito
Mitchell Van BergenRa sân: Folarin Balogun
Azor Matusiwa
Maxime BusiRa sân: Thomas Foket
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 24 | Sebastien Corchia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 99 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.57 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 39 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 7 | 6.11 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 21 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 8 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 70 | Alexis Flips | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

