FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Reims, 22h00 ngày 15/09
Nantes
-0.25 1.02
+0.25 0.86
2.5 1.00
u 0.80
2.34
2.85
3.10
-0 1.02
+0 1.11
1 0.88
u 0.92
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Reims
Kiến tạo: Moses Simon
1 - 1 Marshall Munetsi Kiến tạo: Nhoa Sangui
Reda KhadraRa sân: Teddy Teuma
Marshall Munetsi
Ra sân: Jean Kevin Duverne
Ra sân: Tino Kadewere
Keito NakamuraRa sân: Yaya Fofana
Ra sân: Johann Lepenant
Ra sân: Matthis Abline
Amine SalamaRa sân: Oumar Diakite
Ra sân: Douglas Augusto Gomes Soares
1 - 2 Keito Nakamura Kiến tạo: Junya Ito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 17 | Jean-Philippe Gbamin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 0 | 6 | 28 | 22 | 78.57% | 13 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 59 | 7.5 | |
| 10 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 4 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 7 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.8 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 28 | 7.6 | |
| 59 | Dehmaine Assoumani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 6 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 0 | 58 | 7.7 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 71 | 6.8 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 4 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 77 | 98.72% | 0 | 1 | 95 | 7.3 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 5 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 106 | 96 | 90.57% | 0 | 0 | 127 | 7.5 | |
| 14 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 71 | Yaya Fofana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 2 | 85 | 6.9 | |
| 55 | Nhoa Sangui | Defender | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 2 | 62 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

