FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Rennes, 21h00 ngày 26/02
Nantes
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Rennes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Rennes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Rennes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Rennes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Rennes
0 - 1 Jeremy Doku Kiến tạo: Arnaud Kalimuendo Muinga
Amine GouiriRa sân: Arnaud Kalimuendo Muinga
Chimuanya UgochukwuRa sân: Jeremy Doku
Desire DoueRa sân: Lovro Majer
Karl Toko EkambiRa sân: Ibrahim Salah
Ra sân: Andy Delort
Ra sân: Florent Mollet
Ra sân: Pedro Chirivella
Warmed Omari
Birger MelingRa sân: Benjamin Bourigeaud
Ra sân: Samuel Moutoussamy
Ra sân: Ignatius Kpene Ganago
Amine Gouiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 99 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 12 | 6 | 50% | 2 | 2 | 25 | 6.57 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 13 | 1 | 38 | 7.02 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 2 | 80 | 6.43 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 73 | 56 | 76.71% | 1 | 5 | 86 | 7.13 | |
| 28 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 5 | 2 | 91 | 7.55 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 0 | 70 | 6.14 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 50 | 40 | 80% | 5 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 62 | 6.74 | |
| 14 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 2 | 38 | 6.55 | |
| 7 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.41 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 26 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 4 | 0 | 64 | 7.1 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 1 | 50 | 8.39 | |
| 17 | Karl Toko Ekambi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 7 | 1 | 61 | 6.84 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 6 | 54 | 7.25 | |
| 25 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 21 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 41 | 6.65 | |
| 19 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 6.16 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 51 | 7.38 | |
| 10 | Jeremy Doku | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 8.3 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 26 | 6.86 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 44 | 30 | 68.18% | 1 | 2 | 75 | 8.03 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 5 | 54 | 7.65 | |
| 6 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 4 | 59 | 6.83 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 38 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

