FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Stade Brestois, 22h15 ngày 19/04
Nantes 1
-0.25 1.09
+0.25 0.81
2.25 0.89
u 1.01
2.41
2.94
3.40
-0 1.09
+0 1.20
1 1.04
u 0.86
3
3.45
2.1
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Stade Brestois
Kiến tạo: Francis Coquelin
Daouda Guindo
Romain Del Castillo
Ra sân: Francis Coquelin
Kenny LalaRa sân: Daouda Guindo
Hamidou MakalouRa sân: Eric Junior Dina Ebimbe
Ra sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Pathe MboupRa sân: Hugo Magnetti
Ra sân: Ignatius Kpene Ganago
1 - 1 Brendan Chardonnet Kiến tạo: Romain Del Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.67 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 42 | 6.05 | |
| 24 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 56 | 7.06 | |
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 43 | 7.17 | |
| 28 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 48 | 6.46 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 40 | 6.31 | |
| 37 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 3 | 28 | 6.79 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 3 | 29 | 7.6 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 2 | 59 | 6.68 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 10 | 0 | 41 | 5.96 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 22 | Mathieu Acapandie | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 2 | Youssef Ali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 51 | 6.71 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 60 | 51 | 85% | 1 | 2 | 73 | 7.91 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 12 | 6.49 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 4 | 0 | 54 | 7.16 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 55 | 6.89 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 49 | 5.2 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 78 | 6.69 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 99 | Pathe Mboup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 33 | Hamidou Makalou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 12 | Luc Zogbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 2 | 85 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

