FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Strasbourg, 23h15 ngày 09/03
Nantes
-0 0.82
+0 1.06
2.5 0.80
u 0.91
2.95
2.22
3.10
-0 0.82
+0 0.80
1 0.83
u 1.03
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Strasbourg
Mamadou Sarr
Sebastian Nanasi Goal cancelled
Ra sân: Douglas Augusto Gomes Soares
Ra sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Ra sân: Marcus Regis Coco
0 - 1 Felix Lemarechal Kiến tạo: Dilane Bakwa
Ra sân: Johann Lepenant
Ra sân: Sorba Thomas
Eduard SobolRa sân: Dilane Bakwa
Sekou MaraRa sân: Emanuel Emegha
Pape DiongRa sân: Sebastian Nanasi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 25 | 6.75 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 6.16 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 0 | 57 | 6.36 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.74 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 42 | 6.48 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 5 | 51 | 7.3 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 42 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

