FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Strasbourg, 22h59 ngày 16/03
Nantes
-0.25 1.06
+0.25 0.82
2.25 0.90
u 0.90
2.06
3.24
3.20
-0 1.06
+0 1.30
1 1.10
u 0.70
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Strasbourg
0 - 1 Kevin Gameiro Kiến tạo: Marvin Senaya
Marvin Senaya
Saidou Sow
1 - 2 Emanuel Emegha Kiến tạo: Dilane Bakwa
Ra sân: Tino Kadewere
Ra sân: Florent Mollet
Ra sân: Nathan Zeze
Rabby InzingoulaRa sân: Kevin Gameiro
1 - 3 Emanuel Emegha Kiến tạo: Dilane Bakwa
Ra sân: Pedro Chirivella
Ra sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Dilane Bakwa
Jeremy SebasRa sân: Dilane Bakwa
Aboubacar Ali AbdallahRa sân: Emanuel Emegha
Steven BaseyaRa sân: Lucas Perrin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 32 | 6.06 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 5 | 1 | 31 | 6.24 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 24 | 24 | 100% | 4 | 1 | 39 | 6.57 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 8 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 15 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 44 | 6.18 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 5.94 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 53 | 7.91 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 10 | 23 | 6.92 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 54 | 6.25 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 13 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 17 | 5.99 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.14 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 26 | 6.61 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 48 | 7.43 | |
| 36 | Alaa Bellaarouch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 38 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

