FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Strasbourg, 02h45 ngày 23/03
Nantes
+0.5 0.83
-0.5 1.05
2.5 0.95
u 0.86
3.50
1.95
3.40
+0.25 0.83
-0.25 1.15
1 0.83
u 0.98
4
2.75
2.2
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Strasbourg
Kiến tạo: Matthis Abline
Valentin Barco
Samuel Amo-Ameyaw
1 - 1 Maximilano Oyedele Kiến tạo: Samuel Amo-Ameyaw
Joaquin PanichelliRa sân: David Datro Fofana
Kiến tạo: Chidozie Awaziem
Maximilano Oyedele
Samir El MourabetRa sân: Maximilano Oyedele
Guemissongui OuattaraRa sân: Lucas Hogsberg
Gessime YassineRa sân: Samuel Amo-Ameyaw
Julio Cesar EncisoRa sân: Andrew Omobamidele
2 - 2 Joaquin Panichelli Kiến tạo: Gessime Yassine
Ra sân: Dehmaine Assoumani
Ra sân: Mohamed Kaba
Ra sân: Ibrahima Sissoko
2 - 3 Joaquin Panichelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 49 | 6.88 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 28 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 37 | 6.54 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 38 | 6.79 | |
| 37 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 25 | 6.56 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 2 | 30 | 8.05 | |
| 21 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 32 | 7.74 | |
| 78 | Tylel Tati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 5.98 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 5.85 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 70 | 6.23 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 82 | 98.8% | 0 | 0 | 91 | 6.22 | |
| 15 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 2 | 0 | 74 | 6.32 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 48 | 6.82 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 8 | Maximilano Oyedele | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 62 | 7.16 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 54 | 6.36 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 52 | 6.96 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 80 | Gessime Yassine | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

