FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantes vs Toulouse, 22h15 ngày 27/04
Nantes
+0.25 0.88
-0.25 1.00
2.25 0.86
u 0.84
2.55
2.45
3.20
-0 0.88
+0 0.85
1 0.96
u 0.74
3.4
3.4
2.05
Ligue 1 » 1
KQBD Nantes vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantes vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantes vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantes vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantes vs Toulouse
Jaydee Canvot
Noah Edjouma
Noah Edjouma Card changed
Ra sân: Douglas Augusto Gomes Soares
Ra sân: Nicolas Pallois
Ra sân: Moses Simon
Yann GbohoRa sân: Joshua King
Ra sân: Kelvin Amian Adou
Ra sân: Matthis Abline
Aron Donnum
Shavy BabickaRa sân: Frank Magri
Charlie Cresswell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantes VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantes vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 58 | 7.47 | |
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 7.22 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 2 | 5 | 79 | 7.01 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 8 | 0 | 43 | 6.23 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 48 | 6.89 | |
| 10 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 18 | 6.29 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 90 | 86 | 95.56% | 1 | 1 | 94 | 6.66 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 1 | 52 | 7.19 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 17 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 6 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 3 | 9 | 6.47 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 23 | 6.25 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 3 | 93 | 7.4 | |
| 62 | Bahereba Guirassy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.55 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 39 | 6.76 | |
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 60 | 6.36 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 54 | 6.64 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 7 | 0 | 55 | 7.15 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.03 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 4 | 49 | 6.88 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 28 | 6.8 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 35 | 6.81 | |
| 31 | Noah Edjouma | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 18 | 5.2 | |
| 29 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 0 | 65 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

