FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantong Zhiyun vs Changchun Yatai, 14h30 ngày 05/05
Nantong Zhiyun
-0 0.78
+0 1.10
2.5 0.44
u 1.60
2.35
2.45
3.22
-0 0.78
+0 1.00
1 0.98
u 0.83
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Nantong Zhiyun vs Changchun Yatai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantong Zhiyun vs Changchun Yatai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantong Zhiyun vs Changchun Yatai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantong Zhiyun vs Changchun Yatai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantong Zhiyun vs Changchun Yatai
0 - 1 Sergio Antonio Soler Serginho Kiến tạo: Robert Beric
Long Tan
Kiến tạo: Ma Sheng
Yuan Mincheng
Ra sân: Zheng Haoqian
Wang Yu
Ra sân: Wei Lai
1 - 2 Long Tan Kiến tạo: Peter Zulj
Ra sân: Ye Daochi
Wang JinxianRa sân: Sergio Antonio Soler Serginho
1 - 3 Long Tan
Long Tan Goal awarded
Guilherme Costa Marques
Lazar RasicRa sân: Robert Beric
Ra sân: Song Haoyu
Ra sân: Cao Kang
Kiến tạo: Lu Yongtao
Tian YudaRa sân: Long Tan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantong Zhiyun VS Changchun Yatai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantong Zhiyun vs Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantong Zhiyun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Luo Xin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 10 | Issa Kallon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 3 | 46 | 7.5 | |
| 16 | David Puclin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 2 | 75 | 6.7 | |
| 20 | Izuchukwu Jude Anthony | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 1 | 71 | 6.4 | |
| 9 | Jose de Jesus Godinez Navarro | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 7 | 47 | 7.2 | |
| 2 | Wei Lai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Ma Sheng | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 48 | 71.64% | 1 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 23 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 13 | Song Haoyu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 51 | 6 | |
| 26 | Ye Daochi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 38 | Lu Yongtao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 15 | 6.5 |
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 29 | 8.2 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 3 | 30 | 7.4 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 3 | 56 | 7.5 | |
| 40 | Guilherme Costa Marques | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 35 | 7.2 | |
| 32 | Sun GuoLiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 20 | 7.5 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 29 | 6.8 | |
| 28 | Wang Zhifeng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 5 | Shenyuan Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 35 | Wang Yu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 38 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

