FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantong Zhiyun vs Meizhou Hakka, 18h35 ngày 02/07
Nantong Zhiyun
-0.5 0.90
+0.5 0.80
2.5 1.15
u 0.40
1.90
3.40
3.00
-0 0.90
+0 1.20
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Nantong Zhiyun vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantong Zhiyun vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantong Zhiyun vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantong Zhiyun vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantong Zhiyun vs Meizhou Hakka
0 - 1 Yin Congyao Kiến tạo: Yin Hongbo
Ra sân: Yang MingYang
Tyrone ConraadRa sân: Yin Congyao
Tyrone Conraad
Kiến tạo: Shinar Yeljan
Yang ChaoshengRa sân: Chen Guokang
Tze Nam Yue
Yang YilinRa sân: Ye Chugui
Yang Yilin Card changed
Yang Yilin
Shi Liang
Chen JieRa sân: Yin Hongbo
Zhechao ChenRa sân: Nebojsa Kosovic
Ra sân: Zilei Jiang
Ra sân: Hong Gui
Ra sân: Lucas Morelatto
1 - 2 Yang Chaosheng Kiến tạo: Cheng Yuelei
Kiến tạo: Lucas Morelatto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantong Zhiyun VS Meizhou Hakka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantong Zhiyun vs Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantong Zhiyun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 14 | Matheus Simonete Bressaneli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 3 | 55 | 6.6 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Lucas Morelatto | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 28 | Hong Gui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 23 | Xiaodong Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 7 | Zilei Jiang | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 2 | 2 | 3 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 23 | 7.5 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 57 | 7.3 |
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Yin Hongbo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 1 | 36 | 8.5 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 12 | Yin Congyao | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 12 | 7.2 | |
| 2 | Wen Junjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Tyrone Conraad | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 37 | Chen Guokang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 4.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

