FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantong Zhiyun vs Qingdao Manatee, 16h30 ngày 04/06
Nantong Zhiyun
-0 0.75
+0 0.95
0.5 1.15
u 0.40
2.20
2.65
3.15
-0 0.75
+0 0.75
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Nantong Zhiyun vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantong Zhiyun vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantong Zhiyun vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantong Zhiyun vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantong Zhiyun vs Qingdao Manatee
Liu Jiashen
Serge tabekou Goal cancelled
Ra sân: Zilei Jiang
Aleksandar Andrejevic
Jiang NingRa sân: Elvis Saric
Junshuai Liu

Junshuai Liu
Zheng LongRa sân: Chunxin Chen
Ra sân: Li Xiang Bin
Ra sân: Lucas Morelatto
Mu Pengfei
Weicheng LiuRa sân: Long Wei
Ra sân: Romario Balde
Kiến tạo: Zheng Haoqian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantong Zhiyun VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantong Zhiyun vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantong Zhiyun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Wang Song | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 7.7 | |
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 74 | 7.4 | |
| 30 | Li Xiang Bin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 14 | Matheus Simonete Bressaneli | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 4 | 67 | 7.6 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 8 | Lucas Morelatto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 9 | Roman Rubilio Castillo Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 23 | Xiaodong Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 7 | Zilei Jiang | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 7.1 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 55 | 6.9 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 21 | Jiang Ning | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 27 | Zheng Long | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 9 | Felicio Brown Forbes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 31 | Aleksandar Andrejevic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 44 | 7 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 54 | 6.9 | |
| 13 | Serge tabekou | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 55 | 6.7 | |
| 6 | Weicheng Liu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 4 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 12 | Chunxin Chen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 32 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

