FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantong Zhiyun vs Shanghai Port, 18h35 ngày 29/09
Nantong Zhiyun
+1.5 0.85
-1.5 0.85
3 0.80
u 0.80
6.50
1.32
4.20
+0.5 0.85
-0.5 0.80
1.25 0.85
u 0.75
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Nantong Zhiyun vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantong Zhiyun vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantong Zhiyun vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantong Zhiyun vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantong Zhiyun vs Shanghai Port
Wang Shenchao
0 - 1 Wu Lei Kiến tạo: Li Ang
Ra sân: Wei Lai
Ra sân: Cao Kang
Lucas Eduardo Santos Joao
Yang ShiyuanRa sân: Lucas Eduardo Santos Joao
Ra sân: Zheng Haoqian
Ra sân: Roman Rubilio Castillo Alvarez
Cai HuikangRa sân: Xu Xin
Mirahmetjan MuzepperRa sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Yu HaiRa sân: Li Ang
Li Ang
Lv WenjunRa sân: Issa Kallon
Oscar Dos Santos Emboaba Junior Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantong Zhiyun VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantong Zhiyun vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantong Zhiyun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 14 | Matheus Simonete Bressaneli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Lucas Morelatto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Roman Rubilio Castillo Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 2 | Wei Lai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 32 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Eduardo Santos Joao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 34 | Issa Kallon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 24 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

