FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantong Zhiyun vs Shenzhen Xinpengcheng, 19h00 ngày 14/06
Nantong Zhiyun
+0.25 0.95
-0.25 0.90
2.5 1.10
u 0.67
2.95
2.10
3.00
-0 0.95
+0 0.65
0.75 0.73
u 1.08
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Nantong Zhiyun vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantong Zhiyun vs Shenzhen Xinpengcheng, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantong Zhiyun vs Shenzhen Xinpengcheng, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantong Zhiyun vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantong Zhiyun vs Shenzhen Xinpengcheng
Edu GarciaRa sân: Lin Chuangyi
Yu Rui
Ra sân: Ye Daochi
Ra sân: Zilei Jiang
Samuel ArmenterosRa sân: Ruan Yang
Jorge Ortiz
Ra sân: Nu ai li·Zi ming
Behram AbduweliRa sân: Zhu Baojie
Wing Kai Orr Matthew ElliotRa sân: Thiago Andrade
Zhang Wei
Behram Abduweli
Ra sân: Luo Xin
Ra sân: Cao Kang
0 - 1 Jorge Ortiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantong Zhiyun VS Shenzhen Xinpengcheng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantong Zhiyun vs Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantong Zhiyun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Luo Xin | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 25 | Cao Kang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 20 | Izuchukwu Jude Anthony | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 15 | Wei Liu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 18 | Zilei Jiang | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 3 | 18 | 6.5 | |
| 14 | Zhao Chen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 5 | Ma Sheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Nu ai li·Zi ming | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 26 | Ye Daochi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jorge Ortiz | Forward | 2 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 33 | Zhu Baojie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 15 | Yu Rui | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 3 | Tian YiNong | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 44 | Ruan Yang | Forward | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 6 | Lin Chuangyi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 3 | 0 | 79 | 7.6 | |
| 2 | Zhang Wei | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 20 | Rade Dugalic | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 5 | 53 | 7.2 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 16 | Zhi Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 3 | 42 | 7 | |
| 7 | Thiago Andrade | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

