FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Nantong Zhiyun vs Tianjin Tigers, 18h35 ngày 25/06
Nantong Zhiyun
+0.25 1.05
-0.25 0.80
2.5 0.85
u 0.75
2.75
2.10
3.20
+0.25 1.05
-0.25 1.03
1 0.78
u 0.82
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Nantong Zhiyun vs Tianjin Tigers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Nantong Zhiyun vs Tianjin Tigers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Nantong Zhiyun vs Tianjin Tigers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Nantong Zhiyun vs Tianjin Tigers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Nantong Zhiyun vs Tianjin Tigers
Ming Tian
Kiến tạo: Issa Kallon
Ra sân: Zilei Jiang
Ra sân: Ji Shengpan
Andrea Compagno
Ra sân: Ma Sheng
Ra sân: Issa Kallon
Ra sân: David Puclin
Liu JunxianRa sân: Su Yuanjie
Yang ZihaoRa sân: Ivan Fiolic
Yumiao QianRa sân: Ming Tian
Huang JiahuiRa sân: Albion Ademi
1 - 1 Mile Skoric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Nantong Zhiyun VS Tianjin Tigers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Nantong Zhiyun vs Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Nantong Zhiyun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wang Jie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 | Luo Xin | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 1 | Li hua Yang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Issa Kallon | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 25 | Cao Kang | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 33 | Xu Junmin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 16 | David Puclin | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 20 | Izuchukwu Jude Anthony | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 47 | 7.4 | |
| 18 | Zilei Jiang | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 14 | Zhao Chen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Wei Lai | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Stefan Velickovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 23 | 7 | |
| 5 | Ma Sheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 11 | Nu ai li·Zi ming | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | Liang Shaowen | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 37 | Jia Boyan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 | Liao Lei | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Ji Shengpan | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 13 | Song Haoyu | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | Ye Daochi | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 1 | 1 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 8 | 35 | 7.6 |
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yu Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Mile Skoric | Defender | 4 | 2 | 3 | 52 | 38 | 73.08% | 1 | 6 | 72 | 7.6 | |
| 2 | Alex Grant | Defender | 2 | 1 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 8 | 77 | 7 | |
| 36 | Guo Hao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 15 | Ming Tian | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 2 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 10 | Ivan Fiolic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 6 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 9 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 7 | Albion Ademi | Forward | 2 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 7 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 32 | Su Yuanjie | Forward | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 6 | Peng fei Han | Defender | 1 | 0 | 1 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 6 | 68 | 7.3 | |
| 18 | Gao Huaze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Yumiao Qian | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Wang Xianjun | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Wang Zhenghao | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Huang Jiahui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 9 | Andrea Compagno | Forward | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 6 | 24 | 7 | |
| 17 | Sun XueLong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Yang Zihao | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 19 | Liu Junxian | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 16 | 7 | |
| 1 | Li Yuefeng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | Junlong Xiao | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

