FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs AC Milan, 01h45 ngày 07/04
Napoli
-0 0.81
+0 1.07
1.5 1.42
u 0.36
2.47
2.81
2.85
-0 0.81
+0 1.08
0.75 0.73
u 1.08
3.25
3.58
1.85
Serie A » 1
KQBD Napoli vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs AC Milan
Zachary AthekameRa sân: Alexis Saelemaekers
Santiago GimenezRa sân: Niclas Fullkrug
Ra sân: Giovane
Christian PulisicRa sân: Christopher Nkunku
Ra sân: Leonardo Spinazzola
Ruben Loftus CheekRa sân: Fikayo Tomori
Rafael LeaoRa sân: Youssouf Fofana
Ra sân: Juan Guilherme Nunes Jesus
Ra sân: Kevin De Bruyne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 5 | 1 | 56 | 6.69 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 5 | 0 | 63 | 6.85 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 75 | 6.75 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 1 | 64 | 7.02 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 55 | 6.75 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 1 | 1 | 86 | 6.75 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 66 | 6.99 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 6.49 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 23 | Giovane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 0 | 73 | 6.49 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.42 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 4 | 1 | 66 | 6.64 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 24 | 6.36 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 52 | 5.97 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 42 | 6.33 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 5 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 66 | 6.07 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 2 | 79 | 6.81 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 21 | 6.39 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 2 | 49 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

