FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs AS Roma, 00h00 ngày 25/11
Napoli
-0.75 1.06
+0.75 0.82
2.5 1.05
u 0.70
1.70
4.30
3.50
-0.25 1.06
+0.25 0.98
1 1.10
u 0.78
Serie A » 1
KQBD Napoli vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs AS Roma
Evan Ndicka
Mats HummelsRa sân: Stephan El Shaarawy
Baldanzi TommasoRa sân: Lorenzo Pellegrini
Kiến tạo: Giovanni Di Lorenzo
Niccolo Pisilli
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Saud AbdulhamidRa sân: Zeki Celik
Samuel DahlRa sân: Niccolo Pisilli
Ra sân: Romelu Lukaku
Ra sân: Matteo Politano
Ra sân: Andre Zambo Anguissa
Paulo DybalaRa sân: Gianluca Mancini
Bryan Cristante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.97 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.59 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

