FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Atalanta, 18h30 ngày 03/11
Napoli
-0.25 0.94
+0.25 0.92
2.5 0.91
u 0.80
2.24
2.90
3.20
-0 0.94
+0 1.20
1 0.98
u 0.88
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Atalanta
0 - 1 Ademola Lookman Kiến tạo: Charles De Ketelaere
0 - 2 Ademola Lookman Kiến tạo: Charles De Ketelaere
Ra sân: Matteo Politano
Ra sân: Billy Gilmour
Sead Kolasinac
Odilon KossounouRa sân: Sead Kolasinac
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Mateo ReteguiRa sân: Charles De Ketelaere
Ra sân: Mathias Olivera
Lazar SamardzicRa sân: Ademola Lookman
Ra sân: Romelu Lukaku
Raoul BellanovaRa sân: Davide Zappacosta
Marco BrescianiniRa sân: Mario Pasalic
Berat Djimsiti
Mateo Retegui
0 - 3 Mateo Retegui Kiến tạo: Raoul Bellanova
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 44 | 6.13 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 5.42 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 3 | 78 | 6.3 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 50 | 5.64 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 2 | 1 | 90 | 6.93 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 66 | 7.15 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 43 | 6.59 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 1 | 69 | 6.27 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 5.73 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 45 | 6.28 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 53 | 6.82 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 6.66 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 61 | 7.53 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 60 | 6.26 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 51 | 8.87 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 53 | 6.42 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 40 | 7.58 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 4 | 55 | 8.01 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 79 | 7.6 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 63 | 7.16 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 49 | 7.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

