FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Atalanta, 18h30 ngày 30/03
Napoli
-0.5 1.07
+0.5 0.81
2.5 0.80
u 0.91
2.10
3.10
3.30
-0 1.07
+0 1.30
1 0.88
u 0.98
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Atalanta
0 - 1 Aleksey Miranchuk Kiến tạo: Mario Pasalic
0 - 2 Gianluca Scamacca Kiến tạo: Aleksey Miranchuk
Ra sân: Giacomo Raspadori
Ra sân: Hamed Junior Traore
Sead Kolasinac
Matteo RuggeriRa sân: Davide Zappacosta
Ademola LookmanRa sân: Gianluca Scamacca
Teun KoopmeinersRa sân: Mario Pasalic
Ra sân: Matteo Politano
Berat DjimsitiRa sân: Sead Kolasinac
Rafael ToloiRa sân: Giorgio Scalvini
Ra sân: Andre Zambo Anguissa
Teun Koopmeiners
0 - 3 Teun Koopmeiners Kiến tạo: Matteo Ruggeri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 72 | 5.29 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 57 | 6.41 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 63 | 51 | 80.95% | 5 | 1 | 89 | 6.59 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 28 | 6.64 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 58 | 6.21 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 66 | 63 | 95.45% | 2 | 2 | 75 | 6.42 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 52 | 6.12 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 3 | 41 | 6.79 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 3 | 1 | 100 | 6.74 | |
| 8 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 5.65 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.28 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 62 | 7.25 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 41 | 6.89 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 47 | 8.16 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 33 | 7.17 | |
| 33 | Hans Hateboer | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.53 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 4 | 0 | 44 | 7 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 29 | 7.48 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 40 | 8.08 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.16 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 7.63 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 39 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

