FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Cagliari, 01h45 ngày 31/08
Napoli
-1.5 0.97
+1.5 0.91
2.5 1.15
u 0.65
1.40
5.95
4.50
-0.5 0.97
+0.5 0.83
1 1.03
u 0.78
1.91
8.5
2.25
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Cagliari
Gabriele Zappa
Zito LuvumboRa sân: Gabriele Zappa
Gianluca GaetanoRa sân: Matteo Prati
Gennaro BorrelliRa sân: Sebastiano Esposito
Ra sân: Juan Guilherme Nunes Jesus
Ra sân: Lorenzo Lucca
Ra sân: Leonardo Spinazzola
Ra sân: Kevin De Bruyne
Alessandro Di PardoRa sân: Marco Palestra
Riyad IdrissiRa sân: Michael Folorunsho
Kiến tạo: Alessandro Buongiorno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kevin De Bruyne | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 53 | 46 | 86.79% | 8 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Defender | 1 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Defender | 1 | 0 | 1 | 82 | 82 | 100% | 0 | 2 | 88 | 7.2 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 21 | Matteo Politano | Forward | 3 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 18 | 0 | 66 | 7.9 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Defender | 1 | 0 | 1 | 121 | 114 | 94.21% | 1 | 3 | 135 | 7.6 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 2 | 64 | 7.7 | |
| 17 | Mathias Olivera | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 31 | 7 | |
| 8 | Scott Mctominay | Midfielder | 5 | 2 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 70 | Noa Lang | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 2 | 0 | 85 | 6.7 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 69 | Giuseppe Ambrosino | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alessandro Deiola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 50 | 7.3 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 8 | Ndary Adopo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 19 | Alessandro Di Pardo | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.9 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Forward | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 33 | Adam Obert | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 16 | Matteo Prati | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 2 | Marco Palestra | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

