FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Como, 23h30 ngày 04/10
Napoli
-1.25 1.07
+1.25 0.81
2.5 0.73
u 1.00
1.38
6.20
4.50
-0.5 1.07
+0.5 0.78
1 0.73
u 1.15
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Como hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Como, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Como, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Como hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Como
Kiến tạo: Romelu Lukaku
1 - 1 Gabriel Strefezza Kiến tạo: Maximo Perrone
Gabriel Strefezza
Simone VerdiRa sân: Alieu Fadera
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Matteo Politano
Yannik EngelhardtRa sân: Ignace Van Der Brempt
Andrea BelottiRa sân: Gabriel Strefezza
Kiến tạo: Romelu Lukaku
Ra sân: Romelu Lukaku
Ra sân: Mathias Olivera
Alessandro GabrielloniRa sân: Patrick Cutrone
Ra sân: Stanislav Lobotka
Marco SalaRa sân: Alberto Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Como
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Como
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.71 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 5 | 0 | 20 | 6.59 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 38 | 6.39 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.99 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 39 | 6.52 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 7.15 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.13 |
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.23 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 28 | 5.86 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 10 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 13 | 6.1 | |
| 13 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 3 | 31 | 6.31 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 45 | 6.25 | |
| 16 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 32 | 5.85 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

