FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Eintracht Frankfurt, 03h00 ngày 16/03
Napoli
-1.25 0.84
+1.25 1.02
3.5 1.50
u 0.25
1.38
6.40
4.45
-0.25 0.84
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Napoli vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Eintracht Frankfurt
Obite Ndicka
Christopher Lenz
Kiến tạo: Matteo Politano
Kiến tạo: Giovanni Di Lorenzo
Faride AlidouRa sân: Ansgar Knauff
Mario Gotze
Ra sân: Matteo Politano
Ra sân: Kim Min-Jae
Philipp MaxRa sân: Christopher Lenz
Kristijan JakicRa sân: Sebastian Rode
Ra sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Ra sân: Victor James Osimhen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 3 | 1 | 55 | 6.74 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 5 | 0 | 36 | 7.28 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 41 | 6.81 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 22 | 7.53 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 4 | 68 | 7.13 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 42 | 6.83 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.85 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.24 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 22 | 7.2 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 25 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 6.12 | |
| 8 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 48 | 6.12 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 2 | 37 | 6.18 | |
| 2 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 40 | 5.95 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

