FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Eintracht Frankfurt, 00h45 ngày 05/11
Napoli
-1 1.00
+1 0.88
2.5 0.62
u 1.20
1.58
4.55
4.00
-0.5 1.00
+0.5 0.73
1.25 1.03
u 0.78
1.87
4.85
2.5
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Napoli vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Eintracht Frankfurt, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Eintracht Frankfurt, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Eintracht Frankfurt hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Eintracht Frankfurt
Ra sân: Matteo Politano
Ansgar KnauffRa sân: Jean Negoce
Ra sân: Stanislav Lobotka
Ellyes SkhiriRa sân: Hugo Emanuel Larsson
Michael Zetterer
Aurele AmendaRa sân: Nathaniel Brown
Mahmoud DahoudRa sân: Fares Chaibi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Eintracht Frankfurt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 0 | 63 | 7 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 5 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 109 | 101 | 92.66% | 0 | 4 | 118 | 7.6 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 58 | 42 | 72.41% | 2 | 7 | 79 | 7 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 2 | 96 | 7.1 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 5 | 51 | 46 | 90.2% | 6 | 0 | 77 | 7.5 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 1 | 79 | 71 | 89.87% | 2 | 3 | 105 | 7.4 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 71 | 68 | 95.77% | 6 | 0 | 103 | 7.6 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 32 | 6.5 |
Eintracht Frankfurt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 27 | Mario Gotze | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 4 | Robin Koch | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 53 | 7.7 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 65 | 6.4 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 1 | 60 | 7.8 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 8 | Fares Chaibi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 4 | 1 | 57 | 7 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 19 | Jean Negoce | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

