FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Empoli, 01h45 ngày 15/04
Napoli
-1.5 1.01
+1.5 0.87
2.5 0.91
u 0.80
1.35
7.60
4.30
-0.5 1.01
+0.5 0.80
1 0.98
u 0.88
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Empoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Empoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Empoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Empoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Empoli
Kiến tạo: Romelu Lukaku
Kiến tạo: Mathias Olivera
Lorenzo ColomboRa sân: Jacopo Fazzini
Kiến tạo: Romelu Lukaku
Ra sân: Juan Guilherme Nunes Jesus
Tyronne EbuehiRa sân: Mattia Viti
Ra sân: Pasquale Mazzocchi
Ra sân: Romelu Lukaku
Ra sân: Billy Gilmour
Ra sân: Matteo Politano
Viktor KovalenkoRa sân: Liam Henderson
Junior SambiaRa sân: Liberato Cacace
Saba Goglichidze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 33 | 8.48 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 60 | 7.08 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 59 | 7.17 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 8 | 0 | 44 | 7.23 | |
| 15 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 59 | 7.37 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 3 | 92 | 7.29 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 1 | 33 | 7.5 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 75 | 7.76 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 56 | 9.8 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 60 | 7.7 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 63 | 59 | 93.65% | 3 | 0 | 74 | 7.34 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.14 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 0 | 47 | 5.92 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 4 | 44 | 6.13 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 15 | 6.25 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 4 | 37 | 5.98 | |
| 7 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 20 | Viktor Kovalenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 15 | 13 | 86.67% | 7 | 1 | 38 | 6.99 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 30 | 5.75 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 5.88 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 41 | 5.78 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 40 | 6.01 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 5.62 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 47 | 6.66 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 25 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

