FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Genoa, 01h45 ngày 12/05
Napoli
-1.25 0.84
+1.25 1.04
2.5 0.70
u 1.05
1.28
9.40
4.60
-0.75 0.84
+0.75 0.75
1 0.75
u 1.05
1.73
11
2.5
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Genoa
Ra sân: Stanislav Lobotka
Kiến tạo: Scott Mctominay
1 - 1 Alex Meret(OW)
Johan Felipe Vasquez Ibarra
Vitor Oliveira
Aaron CaricolRa sân: Junior Messias
Kiến tạo: Scott Mctominay
Mattia BaniRa sân: Sebastian Otoa
Lior KasaRa sân: Vitor Oliveira
Lorenzo VenturinoRa sân: Honest Ahanor
Alessandro ZanoliRa sân: Stefano Sabelli
Ra sân: Giacomo Raspadori
2 - 2 Johan Felipe Vasquez Ibarra Kiến tạo: Aaron Caricol
Ra sân: Matteo Politano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 20 | 7.76 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 53 | 35 | 66.04% | 4 | 0 | 86 | 6.91 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 8 | 0 | 47 | 6.72 | |
| 15 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.13 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 0 | 72 | 5.55 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 4 | 70 | 7.07 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 3 | 63 | 6.83 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 3 | 93 | 5.95 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 46 | 8.62 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 57 | 6.36 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 3 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 35 | 8.11 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 0 | 72 | 6.99 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Benjamin Siegrist | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 45 | 7.48 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 2 | 58 | 5.92 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 33 | 6.3 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 6.14 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 3 | 52 | 8.25 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 1 | 26 | 6.11 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 48 | 6.35 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 0 | 42 | 6.03 | |
| 34 | Sebastian Otoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 34 | 6.23 | |
| 53 | Lior Kasa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 69 | Honest Ahanor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 43 | 6.49 | |
| 76 | Lorenzo Venturino | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

