FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Inter Milan, 22h59 ngày 21/05
Napoli
-0.25 0.70
+0.25 1.16
2.5 1.35
u 0.40
1.94
3.60
3.25
-0 0.70
+0 1.35
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Inter Milan
Roberto Gagliardini

Roberto Gagliardini
Marcelo BrozovicRa sân: Nicolo Barella
Francesco AcerbiRa sân: Alessandro Bastoni
Kiến tạo: Piotr Zielinski
Ra sân: Victor James Osimhen
Ra sân: Elif Elmas
Federico DimarcoRa sân: Carlos Joaquin Correa
Denzel DumfriesRa sân: Raoul Bellanova
Ra sân: Kim Min-Jae
Lautaro Javier MartinezRa sân: Robin Gosens
1 - 1 Romelu Lukaku Kiến tạo: Federico Dimarco
Ra sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Kiến tạo: Andre Zambo Anguissa
Kiến tạo: Giovanni Pablo Simeone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 52 | 6.64 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 0 | 68 | 6.94 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 58 | 6.75 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 0 | 61 | 6.47 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 1 | 1 | 61 | 6.45 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 1 | 63 | 7.03 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 2 | 0 | 74 | 7.12 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 0 | 61 | 7.3 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 44 | 6.47 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 31 | 6.69 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 5 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 4.89 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.59 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.93 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 40 | 6.29 | |
| 12 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 14 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 43 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

