FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Juventus, 02h45 ngày 04/03
Napoli
-0 0.77
+0 1.12
2.5 1.30
u 0.57
2.20
3.20
2.97
-0 0.77
+0 1.30
0.75 0.78
u 1.10
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Juventus
Dusan Vlahovic
Gleison Bremer Silva Nascimento
Andrea Cambiaso
Ra sân: Hamed Junior Traore
Ra sân: Matteo Politano
Ra sân: Amir Rrahmani
Timothy WeahRa sân: Andrea Cambiaso
Kenan YildizRa sân: Samuel Iling
Joseph Nonge BoendeRa sân: Fabio Miretti
1 - 1 Federico Chiesa Kiến tạo: Carlos Alcaraz
Joseph Nonge Boende
Danilo Luiz da SilvaRa sân: Joseph Nonge Boende
Arkadiusz MilikRa sân: Carlos Alcaraz
Ra sân: Khvicha Kvaratskhelia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 61 | 6.77 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 52 | 7.06 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 7.23 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 0 | 79 | 6.89 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 59 | 6.55 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.25 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 70 | 6.72 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 76 | 65 | 85.53% | 3 | 0 | 96 | 6.88 | |
| 8 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 52 | 6.75 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 1 | 46 | 7.71 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 12 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 27 | 6.47 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 17 | 6.36 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 26 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 34 | 6.11 | |
| 17 | Samuel Iling | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 32 | 6.65 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

