FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Lazio, 02h45 ngày 09/12
Napoli
-0.5 0.96
+0.5 0.92
2.5 1.00
u 0.73
1.80
4.20
3.18
-0.25 0.96
+0.25 0.85
1 0.98
u 0.88
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Lazio
Boulaye Dia
Matteo Guendouzi
Patricio Gabarron Gil,PatricRa sân: Alessio Romagnoli
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Boulaye Dia
Tijjani NoslinRa sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Ra sân: Matteo Politano
0 - 1 Gustav Isaksen Kiến tạo: Tijjani Noslin
Ra sân: Stanislav Lobotka
Ra sân: Scott Mctominay
Samuel GigotRa sân: Nuno Tavares
Manuel LazzariRa sân: Gustav Isaksen
Ra sân: Romelu Lukaku
Ra sân: Andre Zambo Anguissa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.19 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 58 | 6.67 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 9 | 1 | 43 | 6.91 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 1 | 58 | 6.65 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 45 | 6.64 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 70 | 6.73 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 40 | 6.48 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 34 | 6.64 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 46 | 6.42 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 39 | 7.15 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 21 | 6.1 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 29 | 6.98 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 48 | 6.77 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.94 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 49 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

