FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Lazio, 02h45 ngày 04/03
Napoli
-1 1.08
+1 0.78
1.5 1.35
u 0.40
1.52
5.20
3.92
-0.25 1.08
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Lazio
Patricio Gabarron Gil,Patric
Pedro Rodriguez Ledesma PedritoRa sân: Felipe Anderson Pereira Gomes
0 - 1 Matias Vecino
Ra sân: Hirving Rodrigo Lozano Bahena
Ra sân: Andre Zambo Anguissa
Matteo CancellieriRa sân: Mattia Zaccagni
Ra sân: Stanislav Lobotka
Ra sân: Piotr Zielinski
Danilo CataldiRa sân: Luis Alberto Romero Alconchel
Ra sân: Mathias Olivera
Adam Marusic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 63 | 6.09 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 54 | 6.91 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.71 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 93 | 92.08% | 0 | 0 | 107 | 6.22 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 1 | 71 | 6.38 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 5.92 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 2 | 3 | 88 | 6.86 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 126 | 120 | 95.24% | 0 | 5 | 128 | 6.54 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 0 | 59 | 6.55 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 44 | 6.22 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 1 | 51 | 6.86 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 33 | 6.57 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 43 | 7.82 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 6.54 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 50 | 7.01 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 34 | 6.83 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 40 | 6.44 | |
| 21 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 39 | 6.59 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 30 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

