FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Lazio, 23h00 ngày 18/04
Napoli
-0.75 0.88
+0.75 1.02
2.25 1.03
u 0.87
1.67
5.70
3.75
-0.25 0.88
+0.25 1.04
0.75 0.75
u 1.17
2.32
5.6
2.09
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Lazio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Lazio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Lazio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Lazio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Lazio
0 - 1 Matteo Cancellieri Kiến tạo: Kenneth Taylor
Mattia Zaccagni
Danilo Cataldi
Ra sân: Kevin De Bruyne
Ra sân: Andre Zambo Anguissa
0 - 2 Toma Basic Kiến tạo: Matteo Cancellieri
Kenneth Taylor
Oliver NielsenRa sân: Mario Gila
Boulaye DiaRa sân: Mattia Zaccagni
Patricio Gabarron Gil,PatricRa sân: Danilo Cataldi
Ra sân: Leonardo Spinazzola
Ra sân: Stanislav Lobotka
Fisayo Dele-BashiruRa sân: Toma Basic
Ra sân: Matteo Politano
Elseid HisajRa sân: Manuel Lazzari
Boulaye Dia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 30 | 5.76 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 37 | 6 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 67 | 5.53 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 9 | 0 | 52 | 6.48 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 5.84 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 7.94 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 2 | 81 | 6.91 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 2 | 70 | 6.28 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 5.89 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 1 | 0 | 52 | 6.14 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.97 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.78 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.29 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.61 | |
| 17 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.96 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 7.85 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.64 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 40 | Edoardo Motta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 19 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

