FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Lecce, 22h59 ngày 26/05
Napoli
-1.25 0.96
+1.25 0.92
2.5 0.50
u 1.50
1.40
6.20
4.40
-0.5 0.96
+0.5 1.03
1.25 0.93
u 0.93
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Lecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Lecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Lecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Lecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Lecce
Ra sân: Giovanni Pablo Simeone
Ra sân: Matteo Politano
Joan GonzalezRa sân: Pontus Almqvist
Santiago PierottiRa sân: Nikola Krstovic
Roberto PiccoliRa sân: Antonino Gallo
Ra sân: Jens Cajuste
Hamza RafiaRa sân: Medon Berisha
Remi OudinRa sân: Alexis Blin
Ra sân: Giovanni Di Lorenzo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Lecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 1 | 62 | 6.57 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 54 | 6.64 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 41 | 6.37 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 70 | 6.75 | |
| 24 | Jens Cajuste | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.36 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 50 | 7.03 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 53 | 6.6 |
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 7.03 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 26 | 6.78 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 40 | 6.77 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 14 | 6.41 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 2 | 0 | 33 | 6.59 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 25 | 6.65 | |
| 18 | Medon Berisha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 26 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

