FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Lecce, 00h00 ngày 15/03
Napoli
-1.25 1.00
+1.25 0.88
2.5 0.48
u 1.50
1.33
8.20
4.25
-0.5 1.00
+0.5 0.78
1 1.03
u 0.78
2
8
2.2
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Lecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Lecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Lecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Lecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Lecce
0 - 1 Jamil Siebert Kiến tạo: Antonino Gallo
Jamil Siebert
Ra sân: Elif Elmas
Ra sân: Andre Zambo Anguissa
Omri GandelmanRa sân: Lassana Coulibaly
Kiến tạo: Matteo Politano
Walid CheddiraRa sân: Nikola Stulic
Ra sân: Leonardo Spinazzola
Ra sân: Matteo Politano
Konan Ignace Jocelyn N’driRa sân: Santiago Pierotti
Corrie NdabaRa sân: Antonino Gallo
Ra sân: Alisson Santos
Sadik FofanaRa sân: Oumar Ngom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Lecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 5.83 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.8 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.01 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 27 | Alisson Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.78 |
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.37 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.63 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 7.03 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.21 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.14 | |
| 79 | Oumar Ngom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.67 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

