FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Monza, 00h30 ngày 30/12
Napoli
-1.25 1.06
+1.25 0.82
2.5 0.67
u 1.10
1.54
4.80
4.00
-0.5 1.06
+0.5 0.75
0.5 0.33
u 2.25
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Monza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Monza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Monza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Monza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Monza
Pedro Pedro Pereira
Samuele BirindelliRa sân: Pedro Pedro Pereira
Samuele Birindelli
Andrea ColpaniRa sân: Valentín Carboni
Warren BondoRa sân: Jean-Daniel Akpa-Akpro
Matteo Pessina
Ra sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Alessio Zerbin
Ra sân: Alex Meret
Giorgio CittadiniRa sân: Dario DAmbrosio
Jose Machin DicomboRa sân: Lorenzo Colombo
Giorgio Cittadini
Warren Bondo
Ra sân: Stanislav Lobotka
Mirko Maric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Monza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Monza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 23 | 6.65 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 59 | 7.06 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 38 | 6.49 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 32 | 6.71 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.59 | |
| 23 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 54 | 6.33 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.67 |
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 45 | 6.58 | |
| 8 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.63 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 6.75 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 22 | 6.35 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 7.14 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 21 | Valentín Carboni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

