FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Pisa, 01h45 ngày 23/09
Napoli
-1.5 0.86
+1.5 1.02
2.5 0.91
u 0.83
1.25
10.00
5.00
-0.75 0.86
+0.75 0.80
1 0.73
u 1.08
1.73
11
2.5
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Pisa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Pisa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Pisa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Pisa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Pisa
Mehdi Leris No penalty (VAR xác nhận)
Antonio Caracciolo
Ra sân: Elif Elmas
Ra sân: Billy Gilmour
1 - 1 MBala Nzola
Juan Guillermo Cuadrado BelloRa sân: Mehdi Leris
Henrik MeisterRa sân: Stefano Moreo
Kiến tạo: Stanislav Lobotka
Samuele AngoriRa sân: Giovanni Bonfanti
Matteo TramoniRa sân: MBala Nzola
Ra sân: Rasmus Hojlund
Lorran Lucas Pereira de SousaRa sân: Marius Marin
Ra sân: Alessandro Buongiorno
Kiến tạo: Scott Mctominay
Mateus Lusuardi
3 - 2 Lorran Lucas Pereira de Sousa Kiến tạo: Samuele Angori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Pisa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Pisa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kevin De Bruyne | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 3 | 0 | 77 | 6.67 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Defender | 1 | 1 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 0 | 78 | 7.48 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 21 | Matteo Politano | Forward | 3 | 0 | 4 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 56 | 7.04 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 29 | 6.29 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 20 | Elif Elmas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 34 | 6.34 | |
| 8 | Scott Mctominay | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 45 | 6.93 | |
| 31 | Sam Beukema | Defender | 1 | 1 | 0 | 89 | 86 | 96.63% | 0 | 0 | 102 | 5.88 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Defender | 1 | 1 | 1 | 82 | 73 | 89.02% | 5 | 1 | 98 | 5.92 | |
| 6 | Billy Gilmour | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 73 | 7.78 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 17 | 6.59 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.91 |
Pisa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 32 | Stefano Moreo | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.42 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 50 | 6.41 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 20 | Michel Aebischer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 0 | 72 | 6.47 | |
| 6 | Marius Marin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 23 | 5.79 | |
| 7 | Mehdi Leris | Forward | 1 | 1 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 44 | 6.93 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 18 | MBala Nzola | Forward | 4 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 26 | 6.67 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Defender | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 40 | 6.78 | |
| 3 | Samuele Angori | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.59 | |
| 94 | Giovanni Bonfanti | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 9 | Henrik Meister | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 99 | Lorran Lucas Pereira de Sousa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.85 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 47 | 6.82 | |
| 47 | Mateus Lusuardi | Defender | 2 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 50 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

