FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Salernitana, 21h00 ngày 13/01
Napoli
-1.5 0.88
+1.5 1.00
2.75 0.88
u 0.92
1.25
8.00
5.30
-0.5 0.88
+0.5 1.02
1 0.60
u 1.20
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Salernitana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Salernitana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Salernitana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Salernitana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Salernitana
0 - 1 Antonio Candreva Kiến tạo: Domagoj Bradaric
Mateusz Legowski
Ra sân: Gianluca Gaetano
Ra sân: Matteo Politano
Niccolo PierozziRa sân: Mateusz Legowski
Ra sân: Jens Cajuste
Flavius DaniliucRa sân: Norbert Gyomber
Domagoj Bradaric
Chukwubuikem IkwuemesiRa sân: Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy
Dylan BronnRa sân: Junior Sambia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Salernitana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Salernitana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Diego Demme | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 33 | 6.26 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 112 | 104 | 92.86% | 0 | 4 | 121 | 6.75 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 2 | 80 | 6.83 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 80 | 65 | 81.25% | 9 | 2 | 108 | 6.91 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 38 | 6.97 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 1 | 53 | 6.76 | |
| 95 | Pierluigi Gollini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 108 | 104 | 96.3% | 0 | 3 | 116 | 7.58 | |
| 24 | Jens Cajuste | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 51 | 6.74 | |
| 23 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 95 | 88 | 92.63% | 4 | 2 | 117 | 7.04 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 0 | 83 | 7.47 |
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 0 | 43 | 7.53 | |
| 17 | Federico Fazio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 4 | 52 | 6.51 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 9 | Simeon Tochukwu Nwankwo,Simmy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 5 | 30 | 6.4 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.71 | |
| 6 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 7 | 45 | 6.84 | |
| 28 | Dylan Bronn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 53 | 6.75 | |
| 5 | Flavius Daniliuc | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | ||
| 66 | Matteo Lovato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 99 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 5.8 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 4 | 1 | 51 | 6.41 | |
| 7 | Agustin Martegani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 22 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 27 | Niccolo Pierozzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

