FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Sampdoria, 23h30 ngày 04/06
Napoli
-2.75 0.86
+2.75 1.00
1.5 1.05
u 0.70
1.10
13.00
8.00
-0.25 0.86
+0.25 0.60
0.5 1.35
u 0.40
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Sampdoria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Sampdoria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Sampdoria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Sampdoria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Sampdoria
Lorenzo MalagridaRa sân: Koray Gunter
Nicola Murru
Ra sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Elif Elmas
Ra sân: Victor James Osimhen
Ra sân: Mario Rui Silva Duarte
Ra sân: Andre Zambo Anguissa
Kiến tạo: Giacomo Raspadori
Mihailo IvanovicRa sân: Fabio Quagliarella
Samuel LukisaRa sân: Manolo Gabbiadini
Telasco SegoviaRa sân: Tomas Rincon
Emirhan IlkhanRa sân: Flavio Paoletti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Sampdoria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Sampdoria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 42 | 41 | 97.62% | 2 | 0 | 47 | 6.73 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.56 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 54 | 6.43 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 48 | 6.53 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 1 | 0 | 48 | 6.16 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 50 | 6.53 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 46 | 6.39 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 56 | 6.65 |
Sampdoria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Fabio Quagliarella | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 23 | Manolo Gabbiadini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.75 | |
| 29 | Nicola Murru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 4 | Koray Gunter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.85 | |
| 37 | Mehdi Leris | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 4 | 16 | 6.41 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 19 | 6.73 | |
| 22 | Martin Turk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.66 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 36 | Flavio Paoletti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

