FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Sassuolo, 01h45 ngày 28/08
Napoli
-1.5 0.84
+1.5 1.02
2.5 1.00
u 0.75
1.23
8.30
5.70
-0.25 0.84
+0.25 0.40
1.5 1.45
u 0.30
Serie A » 1
KQBD Napoli vs Sassuolo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Sassuolo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Sassuolo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Sassuolo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Sassuolo
Ruan Tressoldi Netto
Maxime Baila Lopez
Ra sân: Matteo Politano
Marcus Holmgren PedersenRa sân: Matias Nicolas Vina
Uros RacicRa sân: Daniel Boloca
Emil Konradsen CeideRa sân: Armand Lauriente
Kiến tạo: Khvicha Kvaratskhelia
Samuele MulattieriRa sân: Andrea Pinamonti
Kristian ThorstvedtRa sân: Nedim Bajrami
Ra sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Giacomo Raspadori
Ra sân: Stanislav Lobotka
Ra sân: Juan Guilherme Nunes Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 62 | 6.56 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 3 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 30 | 7.06 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 35 | 6.82 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 7.17 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 46 | 6.93 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 81 | Giacomo Raspadori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 29 | 7.1 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.14 | |
| 27 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 46 | 6.14 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 11 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 40 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

