FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Napoli vs Sporting Braga, 03h00 ngày 13/12
Napoli
-1.25 1.06
+1.25 0.80
2.5 0.36
u 2.00
1.42
5.60
4.50
-0.5 1.06
+0.5 0.78
1.25 0.78
u 1.10
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Napoli vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Napoli vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Napoli vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Napoli vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Napoli vs Sporting Braga
Simon Banza
Kiến tạo: Natan Bernardo De Souza
Abel RuizRa sân: Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Ra sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Matteo Politano
Elmutasem El MasratiRa sân: Rodrigo Zalazar
Ra sân: Stanislav Lobotka
Ra sân: Victor James Osimhen
Ra sân: Juan Guilherme Nunes Jesus
André Filipe HortaRa sân: Joao Filipe Iria Santos Moutinho
Josafat MendesRa sân: Victor Gomez Perea
Josafat Mendes
Marcos Paulo Mesquita LopesRa sân: Ricardo Jorge Luz Horta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Napoli VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Napoli vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 39 | 6.85 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 7.08 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 38 | 6.84 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 11 | 7.41 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 40 | 6.58 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.87 | |
| 3 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 42 | 7.52 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 27 | 5.83 | |
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 38 | 97.44% | 2 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 26 | Cristian Alexis Borja Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 22 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 33 | 5.93 | |
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 5.81 | |
| 23 | Simon Banza | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 18 | 5.7 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 50 | 6.89 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 36 | 5.77 | |
| 5 | Serdar Saatci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 5.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

